05:51 ICT Thứ sáu, 22/09/2017

Trang nhất » Tin tức » Thông báo

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN VÀO NGÀNH VIỆT NAM HỌC (D220113) ĐỢT: ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN NGUYỆN VỌNG I VÀO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NĂM 2015

Thứ tư - 26/08/2015 22:25
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN VÀO NGÀNH VIỆT NAM HỌC (D220113) ĐỢT: ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN NGUYỆN VỌNG I VÀO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NĂM 2015
TT Họ và tên SBD Kết quả thi ƯTQĐ Tổng NVTT
1 LÊ THỊ NHUNG ANH NLS000172 VA: 6.75; SU: 5; DI: 6.25 1.5 19.5 2
2 NGUYỄN THỊ ĐIỆP ANH NLS000237 VA: 6.75; SU: 5.5; DI: 6.75 1.5 20.5 1
3 NGUYỄN THỊ MINH ANH DND000463 VA: 7.5; TOAN: 6.5; NN: 5.25 0.5 19.75 2
4 VÕ NGUYỄN TRÂM ANH TSN000422 VA: 6; SU: 7; DI: 7.25 0.5 20.75 1
5 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH DND000777 VA: 5.75; SU: 7.75; DI: 6.25 1 20.75 3
6 TRẦN THỊ THÚY BÌNH DHU001564 VA: 7.75; TOAN: 5.25; NN: 5.25 1 19.25 1
7 LÊ THỊ CẨM DQN001199 VA: 7; SU: 6.25; DI: 7.25 1 21.5 1
8 NGÔ THỊ KIM CHI DND001763 VA: 7.5; TOAN: 6.75; NN: 5 0 19.25 1
9 NGUYỄN THỊ CHI DND001770 VA: 6.25; TOAN: 6.25; NN: 6.25 1 19.75 4
10 TRƯƠNG THỊ TÚ DIỄM DND002688 VA: 5.75; SU: 5.75; DI: 6.75 1 19.25 1
11 LƯU THỊ DƯƠNG DIỄN DND002709 VA: 7; SU: 6; DI: 5.5 1 19.5 3
12 LÊ THẠCH BẢO DUNG DND002972 VA: 7.5; TOAN: 6; NN: 5.5 0.5 19.5 1
13 TRẦN THỊ PHƯƠNG DUNG DND003138 VA: 7.5; TOAN: 7; NN: 5.75 0 20.25 2
14 VÕ THỊ MỸ DUNG DND003166 VA: 7.5; TOAN: 6.75; NN: 4.75 0.5 19.5 1
15 NGÔ THỊ MỸ DUYÊN DND003661 VA: 6; SU: 4; DI: 8.25 1.5 19.75 1
16 TRƯƠNG LINH ĐAN DND004087 VA: 6; SU: 6.25; DI: 9 0 21.25 1
17 ĐỖ MINH ĐẤU DQN004218 VA: 6.75; SU: 4.25; DI: 7.25 1.5 19.75 1
18 VÕ THÀNH ĐỒNG DND004646 VA: 5.5; SU: 6.25; DI: 6.75 1 19.5 3
19 ĐOÀN CẨM GIANG DND004917 VA: 7.25; TOAN: 7.5; NN: 4.25 1.5 20.5 2
20 HOÀNG THỊ QUỲNH GIANG DHU004510 VA: 6.75; SU: 8; DI: 7.5 1.5 23.75 1
21 NGÔ THỊ HÀ DND005232 VA: 7.25; SU: 4.75; DI: 7.25 0.5 19.75 3
22 LÊ THỊ HẠ DND005435 VA: 5; SU: 5.5; DI: 7.5 1.5 19.5 1
23 NGUYỄN VĂN HẢI DND005676 VA: 7.5; SU: 5.25; DI: 6.5 0 19.25 1
24 NGÔ THỊ THANH HẰNG DND006167 VA: 6; SU: 7.25; DI: 8.25 0.5 22 1
25 PHAN THỊ HẰNG TTN005377 VA: 6.25; SU: 7.5; DI: 4.5 1.5 19.75 2
26 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH DHU005484 VA: 6.5; SU: 5; DI: 7.5 0.5 19.5 1
27 VÕ THỊ TUYẾT HẠNH DND005996 VA: 6; SU: 6.25; DI: 7 1.5 20.75 1
28 PHÙNG TRƯỜNG HÂN DND006435 VA: 6; SU: 6.5; DI: 7 0.5 20 1
29 NGUYỄN THỊ THU HIỀN DND006868 VA: 6.5; SU: 8.75; DI: 8.25 0.5 24 1
30 PHAN THỊ THU HIỀN DND006919 VA: 6.75; SU: 6; DI: 7 1 20.75 2
31 LÊ THỊ NGỌC HIẾU DND007254 VA: 7.75; TOAN: 6.5; NN: 6 0 20.25 1
32 RMAH H' HOA NLS004120 VA: 8; TOAN: 3.75; NN: 5.25 3.5 20.5 2
33 TRẦN THỊ HOÀI DHU007298 VA: 7.5; SU: 6.25; DI: 8.5 1.5 23.75 1
34 TRƯƠNG PHÚC HUY HOÀNG DND008163 VA: 5.75; SU: 6.75; DI: 6.25 0.5 19.25 2
35 TÔ QUANG HUY TTN007693 VA: 4; SU: 8.75; DI: 7 1.5 21.25 1
36 LÊ NGUYỄN THỤY NHƯ HUYỀN DND009172 VA: 7; TOAN: 6.75; NN: 6.25 0 20 2
37 TRẦN NGỌC DIỆU HUYỀN DND009292 VA: 8.75; TOAN: 6.5; NN: 4.75 0 20 2
38 ĐỖ THỊ HƯƠNG HDT011981 VA: 7; SU: 5.5; DI: 8.25 1 21.75 1
39 NGUYỄN THỊ NHẬT LỆ NLS006006 VA: 7; SU: 3.75; DI: 7.75 1.5 20 1
40 TRẦN THỊ KIM LIÊN TTN009568 VA: 6; SU: 5.5; DI: 7.75 1.5 20.75 1
41 LÊ HOÀNG THÙY LINH DHU011068 VA: 6.75; SU: 6.5; DI: 8.5 0.5 22.25 1
42 LÊ MỸ LINH TDV016512 VA: 7.25; SU: 6.25; DI: 9 0.5 23 1
43 LÊ THỊ THANH LOAN TTN010179 VA: 6.5; SU: 4.25; DI: 7.75 1.5 20 1
44 NGÔ THỊ LY NLS006907 VA: 7.75; TOAN: 6; NN: 4.25 1.5 19.5 1
45 ĐẶNG THỊ THANH MAI TTN010946 VA: 6; SU: 6.75; DI: 7.5 1.5 21.75 2
46 NGUYỄN THỊ MAI TDV018689 VA: 6.75; SU: 4; DI: 7.25 1.5 19.5 1
47 LÊ THỊ YẾN MI DHU012903 VA: 5.75; SU: 7.25; DI: 7.25 0.5 20.75 1
48 NGUYỄN THỊ MẪU MƠ DHU013199 VA: 7; SU: 5.5; DI: 8.5 0.5 21.5 1
49 NGUYỄN THỊ MƠ TDV019496 VA: 6.5; SU: 6.5; DI: 8.75 1 22.75 1
50 PHAN THỊ BÍCH MƠ DQN013015 VA: 6.75; TOAN: 6.5; NN: 5 1 19.25 2
51 NGUYỄN CÔNG THỊ THẢO MY DND013758 VA: 6.75; SU: 6.75; DI: 7.25 0.5 21.25 1
52 NGUYỄN THỊ TRÀ MY DND013821 VA: 6; SU: 7.25; DI: 6 0.5 19.75 1
53 BÙI THỊ THANH MỸ DND013901 VA: 6; SU: 6.25; DI: 7 1 20.25 1
54 LÊ THỊ ÁNH NGỌC DND014919 VA: 7; SU: 5; DI: 6.75 0.5 19.25 2
55 NGUYỄN THỊ NHƯ NGỌC DHU014567 VA: 7.5; TOAN: 6; NN: 5.75 0.5 19.75 2
56 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG DND016431 VA: 4.75; SU: 6; DI: 7.5 1 19.25 3
57 NGUYỄN THU NHƯ DQN016093 VA: 7; SU: 5.5; DI: 8 1 21.5 1
58 HỒ LÂM OANH TDV022823 VA: 6; TOAN: 7; NN: 5.25 1 19.25 1
59 HỒ THỊ LÂM OANH TDV022827 VA: 8.25; SU: 7; DI: 8.25 1.5 25 1
60 LƯU THỊ OANH HDT019234 VA: 7.75; TOAN: 8; NN: 3.75 1 20.5 1
61 NGUYỄN THỊ OANH DQN016480 VA: 7; SU: 2.75; DI: 7.75 2.5 20 1
62 NGUYỄN THỊ DIỄM PHÚC DND017571 VA: 6.5; SU: 6.75; DI: 7.5 1 21.75 3
63 TRẦN THỊ PHƯỢNG DND018457 VA: 6; SU: 5.25; DI: 8.5 1.5 21.25 3
64 DƯƠNG THỊ HỒNG PHƯƠNG DND017914 VA: 5.25; SU: 5.25; DI: 7.75 1 19.25 4
65 NGUYỄN NHI PHƯƠNG DND018100 VA: 6; TOAN: 7; NN: 7.75 0 20.75 2
66 PHẠM THỊ GA RI DND019472 VA: 6; SU: 8; DI: 6.25 1.5 21.75 1
67 NGUYỄN NGỌC LIÊM SỸ TSN013826 VA: 6.25; TOAN: 6.25; NN: 6.25 0.5 19.25 1
68 LÊ THỊ TÚ DHU025496 VA: 6.25; SU: 7.5; DI: 8.25 1 23 1
69 NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN DND028147 VA: 7.25; SU: 6.5; DI: 5.5 0 19.25 2
70 LÊ THỊ TƯ DND028332 VA: 6.25; SU: 5.25; DI: 6.25 1.5 19.25 3
71 DƯƠNG NGỌC THÁI NLS010982 VA: 6.25; SU: 4.25; DI: 8 1.5 20 2
72 VÕ VĂN THẮNG DND022337 VA: 5.25; SU: 5.5; DI: 7.5 1.5 19.75 2
73 PHAN TRẦN NGỌC THANH TTN017169 VA: 6; SU: 7; DI: 8 1.5 22.5 1
74 HỨA THỊ PHƯƠNG THẢO TTN017486 VA: 5; SU: 4.5; DI: 9 1.5 20 2
75 LÔ THU THẢO TTN017550 VA: 6; SU: 5; DI: 7.75 3.5 22.25 2
76 VŨ THỊ THU THẢO NLS011535 VA: 5.75; SU: 5.5; DI: 8 1.5 20.75 1
77 NGÔ XUÂN THIẾT TDV029250 VA: 6.5; SU: 6.25; DI: 8.25 1.5 22.5 1
78 ĐẶNG QUANG THÔNG DND022994 VA: 7.75; TOAN: 7.5; NN: 4.75 0 20 1
79 BÙI THỊ THỦY TDV030305 VA: 7.75; SU: 4.75; DI: 7.25 2.5 22.25 1
80 NGUYỄN THỊ THU THỦY DHU022815 VA: 6.5; SU: 4.75; DI: 7.75 1 20 1
81 LÊ THỊ THƯƠNG TDV030985 VA: 8; SU: 8.5; DI: 9.25 1.5 27.25 1
82 LƯU QUỲNH THƯƠNG HDT025514 VA: 5.75; SU: 6.25; DI: 7 1.5 20.5 1
83 HOÀNG THỊ TRANG TTN020192 VA: 4.75; SU: 7; DI: 6.5 3.5 21.75 1
84 NGUYỄN THỊ THUỲ TRÂM DND026043 VA: 6.75; TOAN: 6.75; NN: 6 0 19.5 1
85 PHẠM THỊ NGỌC TRÂM DQN025064 VA: 8; TOAN: 6.5; NN: 4 1 19.5 1
86 TRẦN TUYẾT TRÂM DND026140 VA: 7.5; SU: 6; DI: 6.75 1.5 21.75 2
87 DƯƠNG THỊ TUYẾT TRINH TTN020901 VA: 6; SU: 8; DI: 6.75 1.5 22.25 1
88 LÊ THỊ MỸ TRINH DQN025527 VA: 7.5; TOAN: 5.5; NN: 5.25 1 19.25 1
89 TRẦN THỊ THỤC TRINH DND026756 VA: 5.25; TOAN: 6.25; NN: 6.75 1 19.25 2
90 NGUYỄN KHẮC TRƯỜNG DHU025406 VA: 6; SU: 6; DI: 8 1 21 1
91 LÊ THỊ TÙNG VI DND029043 VA: 8.25; SU: 6.75; DI: 8 1.5 24.5 1
92 NGÔ THỊ THẢO VY DND030167 VA: 5.5; TOAN: 7; NN: 6.75 1 20.25 2
93 PHẠM THỊ TƯỜNG VY DND030287 VA: 6; SU: 5; DI: 7 1.5 19.5 1
94 HOÀNG THỊ XANH TTN023491 VA: 5.75; SU: 3.75; DI: 7.5 3.5 20.5 1
95 NGUYỄN HOÀNG YẾN DND030778 VA: 7; TOAN: 8; NN: 4.75 0 19.75 1
96 PHẠM HẢI YẾN NLS015459 VA: 7; SU: 5; DI: 7 1.5 20.5 1
97 VŨ THỊ HOÀNG YẾN NLS015480 VA: 5.75; SU: 5.5; DI: 7 1.5 19.75 1
Tìm thấy: 97 thí sinh  

Tác giả bài viết: VP Khoa

Chia sẻ

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Tư vấn tuyển sinh 2017

Giới thiệu Khoa

Chuẩn đầu ra

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 7

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 6


Hôm nayHôm nay : 98

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 10292

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 442838

Thăm dò ý kiến

Bạn quan tâm gì nhất ở Khoa Lịch sử?

Đội ngũ giảng viên giỏi

Phương pháp giảng dạy

Lòng nhiệt tình, chu đáo và quan tâm

Tài liệu học tập đầy đủ

Flag Counter