14:34 ICT Thứ tư, 22/11/2017

Trang nhất » Tin tức » Thông báo

HỘI THI BIÊN SOẠN VÀ GIẢNG DẠY BÀI GIẢNG ĐIỆN TỬ LẦN THỨ NHẤT - NĂM 2017: MỘT TRONG NHỮNG HOẠT ĐỘNG TRỌNG TÂM CHÀO MỪNG NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM 20 - 11 CỦA KHOA LỊCH SỬ

HỘI THI BIÊN SOẠN VÀ GIẢNG DẠY BÀI GIẢNG ĐIỆN TỬ LẦN THỨ NHẤT - NĂM 2017: MỘT TRONG NHỮNG HOẠT ĐỘNG TRỌNG TÂM CHÀO MỪNG NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM 20 - 11 CỦA KHOA LỊCH SỬ

Nằm trong chuỗi các hoạt động chào mừng ngày Nhà giáo Việt Nam 20 - 11, đồng thời để góp phần rèn luyện và nâng cao kỹ năm nghề nghiệp cho sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử, ngày 12 tháng 11 năm 2017, vòng chung khảo cuộc thi “Biên soạn và giảng dạy bài giảng điện tử lần thứ nhất - năm 2017” đã được Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng tổ...

Xem tiếp...

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN VÀO NGÀNH LỊCH SỬ (D220310) ĐỢT: ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN NGUYỆN VỌNG I VÀO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NĂM 2015

Thứ tư - 26/08/2015 22:23
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN VÀO NGÀNH LỊCH SỬ (D220310) ĐỢT: ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN NGUYỆN VỌNG I VÀO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NĂM 2015
TT Họ và tên SBD Kết quả thi ƯTQĐ Tổng NVTT
1 LÊ THỊ TÚ ANH DND000310 VA: 6.25; TOAN: 6; NN: 4.75 0 17 1
2 NGUYỄN DUY VIỆT ANH DND000356 VA: 7.75; TOAN: 4.25; NN: 5.25 0 17.25 2
3 NGUYỄN NGỌC ÁNH DND000753 VA: 7.25; TOAN: 5.75; NN: 4 0 17 4
4 NGUYỄN THỊ DIỄM DQN002340 VA: 5; SU: 6.75; DI: 6.5 1.5 19.75 2
5 LÊ THỊ THUỲ DUNG TDV004494 VA: 6.25; SU: 3.5; DI: 7.25 1 18 2
6 HỒ THỊ MỸ DUYÊN NLS001921 VA: 6.25; SU: 5.25; DI: 8 1.5 21 3
7 VÕ THỊ MỸ DUYÊN DND003825 VA: 6.5; SU: 5.25; DI: 5.5 1.5 18.75 1
8 ĐÀO NGUYÊN ĐẠT DND004190 VA: 6.75; TOAN: 7; NN: 4.5 0 18.25 1
9 ĐINH THỊ HÀ DND005147 VA: 5.25; TOAN: 6.25; NN: 3.75 2 17.25 4
10 BÙI MAI HẠ DND005425 VA: 5.75; SU: 5; DI: 5.25 1.5 17.5 1
11 LÊ THỊ HẰNG TDV009042 VA: 7.25; SU: 8; DI: 8.5 1 24.75 1
12 TRƯƠNG THỊ VÂN HẰNG DND006345 VA: 6.75; SU: 5.75; DI: 6.75 0 19.25 1
13 VÕ THỊ BÍCH HẠNH YDS003763 VA: 6; TOAN: 6.5; NN: 4.75 0.5 17.75 3
14 PHÙNG THỊ MỸ HIỀN DND006945 VA: 5.25; TOAN: 7.25; NN: 4 0.5 17 4
15 CHÂU NGỌC HIẾU DND007157 VA: 5.25; TOAN: 7; NN: 5 0 17.25 4
16 LÊ THỊ NHƯ HOA DND007540 VA: 5.75; SU: 5.25; DI: 6.75 0 17.75 3
17 ĐOÀN THỊ MINH HOÀNG DND007881 VA: 6; SU: 4.75; DI: 5.75 1.5 18 2
18 ĐẶNG DUY HÙNG DND008541 VA: 4; SU: 6.5; DI: 7.75 0.5 18.75 1
19 ĐỒNG THẾ HƯNG DQN008865 VA: 5; SU: 6.25; DI: 6.75 1.5 19.5 1
20 TRẦN TRÍ KIỀU TTN009006 VA: 3.25; SU: 6.75; DI: 7.25 1.5 18.75 1
21 HUỲNH ĐỨC KHÁNH DND010007 VA: 4.75; SU: 5.5; DI: 6.25 1 17.5 1
22 TRẦN THỊ CHÂU KHUYÊN DND010382 VA: 5.5; TOAN: 6.25; NN: 5.25 0 17 4
23 HỒ THỊ ÁNH LÀI DND010709 VA: 4.25; SU: 6; DI: 6 1 17.25 2
24 MAI PHÚC LÂM DND010973 VA: 3.75; SU: 6.5; DI: 6.75 1.5 18.5 1
25 NGUYỄN HUY LỊCH DND011224 VA: 4.75; SU: 5; DI: 7.25 0 17 1
26 TRẦN THỊ THANH LỊCH DND011228 VA: 4.75; TOAN: 6.25; NN: 5.5 0.5 17 4
27 TRẦN THỊ PHƯƠNG LINH TTN010071 VA: 5.25; TOAN: 6.25; NN: 4 1.5 17 2
28 ĐỖ VŨ LỘC DND012353 VA: 5; SU: 5.75; DI: 7 3.5 21.25 1
29 LÊ THỊ MAY DND013295 VA: 6; SU: 5; DI: 6 0 17 1
30 ĐẶNG HOÀNG MY DND013696 VA: 5; TOAN: 4.25; NN: 7.25 0.5 17 3
31 LÊ PHƯỚC MỸ DND013929 VA: 5.5; SU: 5.75; DI: 5.5 1 17.75 3
32 PHẠM HƯNG NAM DND014239 VA: 5.5; SU: 5.5; DI: 6.25 0 17.25 1
33 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC SPK008292 VA: 7.5; TOAN: 4.75; NN: 4.75 0 17 3
34 NGUYỄN THỊ KIM NGỌC DND014992 VA: 6.5; SU: 5; DI: 5.75 0 17.25 4
35 VÕ MỸ NGỌC DND015115 VA: 5.25; TOAN: 7; NN: 5 0 17.25 1
36 TRƯƠNG QUANG NHẬT DND015928 VA: 5.25; SU: 7.5; DI: 7.5 1 21.25 1
37 TRẦN THỊ YẾN NHI DND016248 VA: 6.5; TOAN: 6.5; NN: 3.5 1 17.5 4
38 NGUYỄN THỊ THU OANH DND016984 VA: 6.25; SU: 6; DI: 5.75 0 18 1
39 PHẠM THỊ KIM OANH DND017002 VA: 6.5; TOAN: 5.5; NN: 3.75 1.5 17.25 4
40 TRẦN NGỌC PHÂY DTT010077 VA: 4; SU: 5; DI: 7.5 1.5 18 3
41 TẠ PHÚC DND017635 VA: 6.25; SU: 4.5; DI: 6.25 1.5 18.5 1
42 LÊ ĐOÀN THANH PHƯƠNG DND018001 VA: 7; SU: 4.5; DI: 5.25 0.5 17.25 3
43 HUỲNH THỊ MINH SƯƠNG DND020050 VA: 4; SU: 6.75; DI: 5 2 17.75 4
44 BÙI VĂN TÀI NLS010692 VA: 4.5; SU: 4; DI: 8 1.5 18 2
45 NGUYỄN THỊ THANH TÂM DND020601 VA: 5.75; TOAN: 5.5; NN: 5.5 1 17.75 2
46 NGUYỄN THỊ TÚ TTN021564 VA: 5.75; SU: 2.75; DI: 7 1.5 17 1
47 TRẦN THỊ THANH TUYỀN DND028180 VA: 5; SU: 4.5; DI: 6 1.5 17 2
48 NGUYỄN THỊ HOÀI TƯỞNG DHU026362 VA: 5.75; SU: 6; DI: 5.25 0.5 17.5 3
49 NGÔ THỊ PHƯƠNG THẢO NLS011359 VA: 5.5; SU: 6; DI: 6.75 1.5 19.75 2
50 PHAN HOÀNG DẠ THẢO DND021904 VA: 6.75; TOAN: 3.25; NN: 7.25 0 17.25 3
51 DƯƠNG HOÀNG LỆ THỦY DND023509 VA: 5.75; SU: 4.25; DI: 7 1 18 4
52 TRẦN THỊ KIM THỦY DND023676 VA: 6.25; TOAN: 7; NN: 4 0 17.25 3
53 LÊ NGUYỄN HOÀI THƯƠNG DND024217 VA: 5.5; TOAN: 7; NN: 4.75 0 17.25 4
54 NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG NLS013207 VA: 5; SU: 4.5; DI: 7 1.5 18 1
55 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG DQN024649 VA: 4.75; SU: 5.75; DI: 6 1.5 18 1
56 HOÀNG THỊ TRÂM DHU024596 VA: 7; TOAN: 5; NN: 4.5 0.5 17 1
57 NGUYỄN BẢO TRÂM DND025975 VA: 6.5; TOAN: 5.75; NN: 4.25 0.5 17 4
58 HUỲNH THỊ MINH TRINH DND026503 VA: 7.25; TOAN: 5.5; NN: 4.5 0 17.25 2
Tìm thấy: 58 thí sinh  

Tác giả bài viết: VP Khoa

Chia sẻ

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Tư vấn tuyển sinh 2017

Giới thiệu Khoa

Chuẩn đầu ra

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 83


Hôm nayHôm nay : 320

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 10557

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 469918

Thăm dò ý kiến

Bạn quan tâm gì nhất ở Khoa Lịch sử?

Đội ngũ giảng viên giỏi

Phương pháp giảng dạy

Lòng nhiệt tình, chu đáo và quan tâm

Tài liệu học tập đầy đủ

Flag Counter